se perpétuer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Tồn tại mãi, kéo dài mãi: Chỉ sự việc, truyền thống, hoặc hiện tượng tiếp tục tồn tại không ngừng qua thời gian dài.
    • mãi, giữ mãi (một vị trí, chức vụ): Chỉ việc một người ở lại quá lâu trong một vị trí, chức vụ nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Une tradition familiale qui se perpétue depuis des siècles. (Một truyền thống gia đình tồn tại mãi qua nhiều thế kỷ.)
    • Le souvenir de son courage se perpétue dans nos mémoires. (Ký ức về lòng dũng cảm của ông ấy tồn tại mãi trongức của chúng tôi.)
    • Il s'est perpétué dans ses fonctions bien au-delà de l'âge de la retraite. (Ông ấy đã giữ mãi chức vụ của mình lâu hơn nhiều so với tuổi nghỉ hưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se perpétuer de génération en génération": được lưu truyền/tồn tại từ thế hệ này sang thế hệ khác.
    • Ce savoir-faire artisanal se perpétue de génération en génération. (Kỹ năng thủ công này được lưu truyền từ đời này sang đời khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Perpétuer (ngoại động từ): làm cho cái gì đó tồn tại mãi, kéo dài.
    • perpétuer une mémoire (làm sống mãi mộtức)
  • Perpétuel, -elle (tính từ): vĩnh viễn, liên tục, không ngừng.
    • un mouvement perpétuel (một chuyển động vĩnh cửu)
  • Perpétuité (danh từ): tính vĩnh viễn, sự tồn tại mãi mãi.
    • à perpétuité (mãi mãi, suốt đời)
Từ đồng nghĩa
  • Durer: kéo dài.
  • Se maintenir: được duy trì.
  • Persister: tồn tại dai dẳng, kiên trì.
  • Se prolonger: được kéo dài.
Từ trái nghĩa
  • Disparaître: biến mất.
  • Cesser: ngừng lại, chấm dứt.
  • S'arrêter: dừng lại.
  • Prendre fin: kết thúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tự thân 'se perpétuer' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ 'se perpétuer')

tự động từ
  1. tồn tại mãi
    • Race qui se perpétue
      giống nòi tồn tại mãi
  2. mãi, giữ mãi
    • Se perpétuer dans une charge
      giữ mãi một chức vụ

Từ trái nghĩa