se perpétuer

tự động từ
  1. tồn tại mãi
    • Race qui se perpétue
      giống nòi tồn tại mãi
  2. mãi, giữ mãi
    • Se perpétuer dans une charge
      giữ mãi một chức vụ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa